pháo đài bay
Định nghĩa
- Danh từ:
- pháo đài bay: một loại máy bay ném bom hạng nặng, có kích thước lớn, được trang bị nhiều súng máy và vũ khí phòng thủ, hoạt động như một pháo đài di động trên không. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các máy bay quân sự có khả năng tấn công và tự vệ mạnh mẽ.
- Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn học hoặc đời sống, "pháo đài bay" có thể chỉ một vật thể hoặc tổ chức vững chắc, kiên cố, có khả năng phòng thủ cao, di chuyển được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pháo đài bay B-17 là biểu tượng của lực lượng không quân Mỹ trong Thế chiến thứ hai. (Máy bay ném bom B-17 là biểu tượng của sức mạnh không quân Mỹ trong Thế chiến thứ hai.)
- Các phi đội pháo đài bay đã oanh tạc mục tiêu đối phương suốt đêm. (Các đội máy bay ném bom hạng nặng đã tấn công mục tiêu đối phương suốt đêm.)
- Trong tác phẩm khoa học viễn tưởng, pháo đài bay khổng lồ lơ lửng trên bầu trời. (Trong tác phẩm khoa học viễn tưởng, một pháo đài bay lớn lơ lửng trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pháo đài bay khổng lồ": một biến thể nhấn mạnh kích thước và sức mạnh vượt trội.
- Pháo đài bay khổng lồ B-29 có thể bay xa hơn và mang nhiều bom hơn. (Máy bay ném bom siêu nặng B-29 có tầm bay xa hơn và sức chứa bom lớn hơn.)
"pháo đài bay chiến lược": chỉ máy bay ném bom được thiết kế cho các nhiệm vụ tấn công tầm xa, mang tính quyết định.
- Pháo đài bay chiến lược đóng vai trò then chốt trong các chiến dịch không kích. (Máy bay ném bom chiến lược đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch không kích.)
Biến thể và từ gần giống
Máy bay ném bom (danh từ): máy bay chuyên dụng để thả bom, có thể không có khả năng phòng thủ mạnh như pháo đài bay.
- Máy bay ném bom hạng nhẹ thường dùng trong tấn công nhanh. (Máy bay ném bom nhẹ thường được dùng trong các cuộc tấn công nhanh.)
Pháo đài di động (danh từ): công trình phòng thủ có thể di chuyển, thường dùng trong quân sự trên mặt đất.
- Pháo đài di động trên xe tăng là vũ khí lợi hại. (Pháo đài di động trên xe tăng là vũ khí lợi hại.)
Từ đồng nghĩa
- Máy bay ném bom hạng nặng: máy bay có kích thước lớn, chuyên chở bom và vũ khí hạng nặng.
- Siêu pháo đài bay: cách gọi khác của "pháo đài bay khổng lồ", thường dùng cho các loại máy bay như B-29.
Thành ngữ liên quan
- "Pháo đài bay trên không": hình ảnh ẩn dụ cho một thế lực hoặc tổ chức mạnh mẽ, không thể bị đánh bại.
- Công ty đó như một pháo đài bay trên không, vững chắc trước mọi thử thách. (Công ty đó vững chắc như một pháo đài bay, không gì lay chuyển được.)